BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
Bệnh viện Đa khoa Bình Minh
747 sản phẩm
| STT | Danh mục kỹ thuật | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Chụp Xquang Cột Sống Cổ Động, Nghiêng 3 Tư Thế | 120.000 |
| 2 | Chụp Xquang Cột Sống Cùng Cụt Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 3 | Chụp Xquang Cột Sống Ngực Thẳng Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 4 | Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng L5-S1 Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 5 | Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 6 | XQ- Cột Sống Thắt Lưng Cùng- Cụt Số Hóa | 100.000 |
| 7 | XQ- Đốt Sống Cổ Số Hóa | 100.000 |
| 8 | XQ- Đốt Sống Cổ Thẳng Nghiêng Chếch Số Hóa | 100.000 |
| 9 | XQ- Đốt Sống Cổ Thẳng Nghiêng Số Hóa | 100.000 |
| 10 | XQ- Đốt Sống Ngực Số Hóa | 100.000 |
| 11 | Chụp Xquang Khớp Gối Phải Thẳng- Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 12 | Chụp Xquang Khớp Gối Trái Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 13 | Chụp Xquang Khớp Háng Nghiêng | 100.000 |
| 14 | Chụp Xquang Khớp Háng Thẳng Hai Bên | 100.000 |
| 15 | Chụp Xquang Khớp Thái Dương Hàm Trái Số Hoá | 100.000 |
| 16 | Chụp Xquang Khớp Vai Thẳng | 100.000 |
| 17 | XQ- Khớp Gối Số Hóa | 100.000 |
| 18 | XQ- Khớp Háng Số Hóa | 100.000 |
| 19 | XQ- Khớp Háng Số Hóa Nghiêng | 100.000 |
| 20 | XQ- Khớp Thái Dương- Hàm Trái Số Hóa | 100.000 |
| 21 | XQ- Khớp Vai Phải Số Hóa Thẳng, Chếch | 100.000 |
| 22 | XQ- Khớp Vai Trái Số Hóa Thẳng, Chếch | 100.000 |
| 23 | Chụp Xquang Hốc Mắt Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 24 | Chụp Xquang Sọ Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 25 | XQ- Xương Sọ Số Hóa | 100.000 |
| 26 | Chụp Xquang Xương Bả Vai Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 27 | Chụp Xquang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 28 | Chụp Xquang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 29 | Chụp Xquang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 30 | Chụp Xquang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 31 | Chụp Xquang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 32 | Chụp Xquang Xương Chính Mũi Nghiêng Hoặc Tiếp Tuyến | 100.000 |
| 33 | Chụp Xquang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 34 | Chụp Xquang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 35 | Chụp Xquang Xương Đòn Thẳng Hoặc Chếch | 100.000 |
| 36 | Chụp Xquang Xương Đùi Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 37 | Chụp Xquang Xương Gót Thẳng Nghiêng | 100.000 |
| 38 | XQ- Xương Bả Vai Số Hóa | 100.000 |
| 39 | XQ- Xương Chõm, Móm Châm Số Hóa 2 Phim | 100.000 |
| 40 | XQ- Xương Đòn Số Hóa (Thẳng - Nghiêng) | 100.000 |
| 41 | Chụp Xquang Ngực Nghiêng Hoặc Chếch Mỗi Bên | 100.000 |
| 42 | Chụp Xquang Ngực Thẳng | 100.000 |
| 43 | Chụp Xquang Phổi Đỉnh Ưỡn | 100.000 |
| 44 | Chụp Xquang Răng Cận Chóp (Periapical) | 90.000 |
| 45 | Chụp Xquang Răng Cận Chóp (Periapical) | 20.000 |
| 46 | CT - BH Khớp Gối | 400.000 |
| 47 | XQ- Chụp Ổ Răng Số Hóa 1 Phim | 90.000 |
| 48 | XQ- Răng Cận Chóp (Periapical) Số Hóa 2 Phim | 90.000 |
| 49 | Chụp Xquang Khung Chậu Thẳng | 100.000 |
| 50 | XQ- Khung Chậu Số Hóa | 100.000 |
| 51 | XQ- Khung Chậu Số Hóa Thẳng -nghiêng | 100.000 |
| 52 | Chụp X-quang Khớp Gối Trái( Thẳng- Nghiêng) | 100.000 |
| 53 | Chụp Xquang Tim Phổi Thẳng | 100.000 |
| 54 | XQ- Tim Phổi Nghiêng Số Hóa 1 Phim | 100.000 |
| 55 | XQ- Tim Phổi Số Hóa | 100.000 |
| 56 | XQ- Tim Phổi Số Hóa Thẳng- Nghiêng | 100.000 |
| 57 | XQ- Tim Phổi Thẳng Số Hóa | 100.000 |
| 58 | XQ- Tim Phổi Thẳng Số Hóa 1 Phim | 100.000 |
| 59 | XQ-Tim Phổi Thẳng Số Hóa | 100.000 |
| 60 | Chụp Xquang Blondeau | 100.000 |
| 61 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz Số Hóa 2 Phim] | 100.000 |
| 62 | Chụp Xquang Hirtz | 100.000 |
| 63 | XQ- Blondeau + Hizt Số Hóa | 100.000 |
| 64 | XQ- Blondeau + Hizt Số Hóa (2 Phim) | 100.000 |
| 65 | XQ- Blondeau+ Hirtz Số Hóa | 100.000 |
| 66 | XQ- Bàn Chân Phải Số Hóa | 100.000 |
| 67 | XQ- Bàn Chân Trái Số Hóa | 100.000 |
| 68 | XQ- Cẳng Chân Phải Số Hóa | 100.000 |
| 69 | XQ- Cẳng Chân Trái Số Hóa | 100.000 |
| 70 | XQ- Cổ Chân Phải Số Hóa | 100.000 |
| 71 | XQ- Cổ Chân Trái Số Hóa | 100.000 |
| 72 | XQ- Đùi Phải Số Hóa | 100.000 |
| 73 | XQ- Đùi Trái Số Hóa | 100.000 |
| 74 | XQ- Gót Chân Phải Số Hóa | 100.000 |
| 75 | XQ- Gót Chân Trái Số Hóa | 100.000 |
| 76 | XQ- Khuỷu Chân Phải Số Hóa 2 Phim | 100.000 |
| 77 | XQ- Khuỷu Chân Trái Số Hóa 2 Phim | 100.000 |
| 78 | XQ- Bàn Tay Phải Số Hóa | 100.000 |
| 79 | XQ- Bàn Tay Trái Số Hóa | 100.000 |
| 80 | XQ- Cẳng Tay Phải Số Hóa | 100.000 |
| 81 | XQ- Cẳng Tay Trái Số Hóa | 100.000 |
| 82 | XQ- Cánh Tay Phải Số Hóa | 100.000 |
| 83 | XQ- Cánh Tay Trái Số Hóa | 100.000 |
| 84 | XQ- Cổ Tay Phải Số Hóa | 100.000 |
| 85 | XQ- Cổ Tay Trái Số Hóa | 100.000 |
| 86 | XQ- Khuỷu Tay Phải Số Hóa | 100.000 |
| 87 | XQ- Khuỷu Tay Trái Số Hóa | 100.000 |
| 88 | XQ- Bụng Đứng Số Hóa | 100.000 |
| 89 | XQ- Bụng Đứng Số Hóa 2 Phim | 100.000 |
| 90 | XQ-KUB Số Hóa (bụng Đứng Không Chuẩn Bị) | 100.000 |
| 91 | Nội Soi Họng | 70.000 |
| 92 | Nội Soi Mũi | 70.000 |
| 93 | Nội Soi Tai | 70.000 |
| 94 | Nội Soi Tai Mũi Họng | 150.000 |
| 95 | Nội Soi Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng Không Sinh Thiết | 350.000 |
| 96 | Nội Soi Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng Không Sinh Thiết | 350.000 |
| 97 | Chụp Xquang Phim Cắn (Occlusal) | 100.000 |
| 98 | Doppler Động Mạch Cảnh, Doppler Xuyên Sọ | 250.000 |
| 99 | Doppler Động Mạch Xuyên Thóp | 250.000 |
| 100 | Siêu Âm 5D ( Khảo Sát Hình Thái Học Thai Nhi) | 350.000 |
| 101 | Siêu Âm Bìu | 80.000 |
| 102 | Siêu Âm Các Tuyến Nước Bọt | 80.000 |
| 103 | Siêu Âm Canh Trứng Qua Đường Âm Đạo | 250.000 |
| 104 | Siêu Âm Canh Trứng Qua Đường Bụng | 250.000 |
| 105 | Siêu Âm Cầu Nối Động Mạch Tĩnh Mạch | 250.000 |
| 106 | Siêu Âm Chiều Dài Kênh Cổ Tử Cung | 150.000 |
| 107 | Siêu Âm Đo Độ Mờ Da Gáy | 150.000 |
| 108 | Siêu Âm Động Mạch Cảnh | 100.000 |
| 109 | Siêu Âm Động Mạch Thận | 200.000 |
| 110 | Siêu Âm Doppler Động Mạch Tử Cung | 300.000 |
| 111 | Siêu Âm Doppler Mạch Máu | 250.000 |
| 112 | Siêu Âm Doppler Thai Nhi (thai, Nhau Thai, Dây Rốn, Động Mạch Tử Cung) | 150.000 |
| 113 | Siêu Âm Doppler Tử Cung, Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo | 300.000 |
| 114 | Siêu Âm Doppler Xuyên Sọ | 250.000 |
| 115 | Siêu Âm Hạch Cổ | 80.000 |
| 116 | Siêu Âm Hệ Tiết Niệu (thận, Tuyến Thượng Thận, Bàng Quang, Tiền Liệt Tuyến) | 80.000 |
| 117 | Siêu Âm Kênh Cổ Tử Cung Qua Ngã Âm Đạo | 150.000 |
| 118 | Siêu Âm Khảo Hình Thái Học Thai Nhi | 250.000 |
| 119 | Siêu Âm Khớp (một Vị Trí) | 80.000 |
| 120 | Siêu Âm Khớp Cổ Tay | 100.000 |
| 121 | Siêu Âm Khớp Gối | 100.000 |
| 122 | Siêu Âm Khớp Vai | 100.000 |
| 123 | Siêu Âm Mạch Máu | 200.000 |
| 124 | Siêu Âm Mạch Máu Chi Dưới | 180.000 |
| 125 | Siêu Âm Màng Ngoài Tim Cấp Cứu | 80.000 |
| 126 | Siêu Âm Màng Phổi | 80.000 |
| 127 | Siêu Âm Ổ Bụng (gan Mật, Tụy, Lách, Thận, Bàng Quang) | 80.000 |
| 128 | Siêu Âm Ổ Bụng Tại Giường Cấp Cứu | 80.000 |
| 129 | Siêu Âm Ống Tiêu Hóa (dạ Dày, Ruột Non, Đại Tràng) | 80.000 |
| 130 | Siêu Âm Phần Mềm (một Vị Trí) | 80.000 |
| 131 | Siêu Âm Phần Mềm Màu | 80.000 |
| 132 | Siêu Âm Phụ Khoa Màu | 150.000 |
| 133 | Siêu Âm Qua Thóp | 80.000 |
| 134 | Siêu Âm Thai (Thai, Nhau, Nước Ối) | 100.000 |
| 135 | Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Cuối | 80.000 |
| 136 | Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Đầu | 80.000 |
| 137 | Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Giữa | 80.000 |
| 138 | Siêu Âm Tim | 250.000 |
| 139 | Siêu Âm Tổng Quát Màu | 80.000 |
| 140 | Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo | 200.000 |
| 141 | Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Bụng | 200.000 |
| 142 | Siêu Âm Tử Cung Phần Phụ | 150.000 |
| 143 | Siêu Âm Tử Cung, Buồng Trứng Qua Ngã Âm Đạo | 200.000 |
| 144 | Siêu Âm Tuyến Giáp Màu | 80.000 |
| 145 | Siêu Âm Tuyến Mang Tai Và Tuyến Dưới Hàm | 80.000 |
| 146 | Siêu Âm Tuyến Vú Màu | 150.000 |
| 147 | Siêu Âm Vùng Bẹn | 100.000 |
| 148 | Siêu Âm Vùng Cổ | 80.000 |
| 149 | Điện Tim Thường | 30.000 |
| 150 | Nghiệm Pháp Atropin | 250.000 |
| 151 | Nghiệm Pháp Gắng Sức Điện Tâm Đồ | 250.000 |
| 152 | Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai | 800.000 |
| 153 | Bệnh Viện Hoàn Hảo | 300.000 |
| 154 | Bệnh Viện Quân Dân Miền Đông | 500.000 |
| 155 | Bệnh Viện Thống Nhất Đồng Nai | 800.000 |
| 156 | Bệnh Viện Vạn Phúc | 600.000 |
| 157 | Chuyển Tuyến < 8km | 400.000 |
| 158 | Chuyển Tuyến > 8km | 800.000 |
| 159 | Chuyển Viện Bệnh Viện 115 | 1.500.000 |
| 160 | Chuyển Viện Bệnh Viện Chấn Thương Chỉnh Hình | 1.500.000 |
| 161 | Chuyển Viện Bệnh Viện Chợ Rẫy | 1.500.000 |
| 162 | Chuyển Viện Bệnh Viện Đa Khoa Dĩ An | 800.000 |
| 163 | Chuyển Viện Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức | 1.000.000 |
| 164 | Chuyển Viện Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Bình Dương | 450.000 |
| 165 | Chuyển Viện Bệnh Viện Huyết Học | 1.500.000 |
| 166 | Chuyển Viện Bệnh Viện Nhân Dân Gia Định | 1.500.000 |
| 167 | Chuyển Viện Bệnh Viện Nhi Đồng 1 | 1.500.000 |
| 168 | Chuyển Viện Bệnh Viện Nhi Đồng 2 | 1.500.000 |
| 169 | Chuyển Viện Bệnh Viện Nhiệt Đới | 1.500.000 |
| 170 | Chuyển Viện Bệnh Viện Phạm Ngọc Thạch | 1.500.000 |
| 171 | Chuyển Viện Bệnh Viện Quân Đoàn 4 | 1.000.000 |
| 172 | Chuyển Viện Bệnh Viện Quận Thủ Đức | 1.200.000 |
| 173 | Chuyển Viện Bệnh Viện Từ Dũ | 1.500.000 |
| 174 | XQ- Chính Mũi | 100.000 |
| 175 | XQ- Chụp Ổ Răng Số Hóa | 60.000 |
| 176 | XQ- Mặt (Face) | 100.000 |
| 177 | XQ- Xương Gò Má | 100.000 |
| 178 | BHYT Tự Nguyện 1 Người | 1.366.200 |
| 179 | BHYT Tự Nguyện Người Thứ 2 | 956.340 |
| 180 | BHYT Tự Nguyện Người Thứ 3 | 819.720 |
| 181 | BHYT Tự Nguyện Người Thứ 4 | 819.720 |
| 182 | BHYT Tự Nguyện Người Thứ 5 | 546.480 |
| 183 | Khám Bệnh | 40.000 |
| 184 | Khám Cấp Cứu | 55.000 |
| 185 | Khám Da Liễu | 40.000 |
| 186 | Khám Không Tính Công Khám | - |
| 187 | Khám Mắt | 40.000 |
| 188 | Khám Ngoại Tổng Hợp | 40.000 |
| 189 | Khám Nhi | 40.000 |
| 190 | Khám Nội 2 | 40.000 |
| 191 | Khám Nội Tổng Hợp 1 | 40.000 |
| 192 | Khám Phụ Sản | 40.000 |
| 193 | Khám Phục Hồi Chức Năng | 40.000 |
| 194 | Khám Răng Hàm Mặt | 40.000 |
| 195 | Khám Sức Khoẻ Tổng Quát ( Nội, Ngoại, Da Liễu, Mắt, Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt...) | 50.000 |
| 196 | Khám Tai Mũi Họng | 40.000 |
| 197 | Khám Y Học Cổ Truyền | 40.000 |
| 198 | Sổ Khám Bệnh | 5.000 |
| 199 | Sổ Khám Thai | 25.000 |
| 200 | Khám Nhi, Răng Hàm Mặt, Mắt, Tai Mũi Họng | 75.620 |
| 201 | KSK | 250.000 |
| 202 | KSK Tờ 2 | 20.000 |
| 203 | KSK Tờ 3 Trở Lên | 30.000 |
| 204 | KSK Xin Việc | 250.000 |
| 205 | Công Phun Khí Dung | 20.000 |
| 206 | Công Tiêm Thuốc 2 | 30.000 |
| 207 | Theo Dõi Bằng Monitor | 200.000 |
| 208 | Thở Oxy 1 Giờ | 50.000 |
| 209 | Thở Oxy 12 Giờ | 150.000 |
| 210 | Thở Oxy 2 Giờ | 70.000 |
| 211 | Thở Oxy 24 Giờ | 200.000 |
| 212 | Thở Oxy 3 Giờ | 80.000 |
| 213 | Thở Oxy 6 Giờ | 120.000 |
| 214 | Chích Rạch Nhọt, Áp Xe Lớn | 200.000 |
| 215 | Lấy Dị Vật Đơn Giản 1 | 100.000 |
| 216 | Lấy Dị Vật Đơn Giản 2 | 200.000 |
| 217 | Lấy Dị Vật Đơn Giản 3 | 300.000 |
| 218 | Xử Trí Bỏng 1 | 100.000 |
| 219 | Đặt Ống Nội Khí Quản | 600.000 |
| 220 | Thông Tiểu | 100.000 |
| 221 | Thông Tiểu + Ống Folley | 150.000 |
| 222 | Xông Họng | 30.000 |
| 223 | Rửa Vết Thương Bỏng (không Vật Tư) | 50.000 |
| 224 | Rửa Mũi | 30.000 |
| 225 | Xông Mũi | 30.000 |
| 226 | Rửa Tai | 50.000 |
| 227 | Bơm Thông Lệ Đạo Một Bên | 100.000 |
| 228 | Chích Chắp Lẹo Mắt 1 Bên | 150.000 |
| 229 | Chích Chắp, Lẹo, Nang Lông Mi; Chích Áp Xe Mi, Kết Mạc | 12.000 |
| 230 | Rửa Mắt | 30.000 |
| 231 | Clo - Test (Campylobacter-Like Organism Test)(Tìm VK HP Trong Dạ Dày) | 50.000 |
| 232 | Tháo Bột | 35.000 |
| 233 | Thay Băng 1 | 40.000 |
| 234 | Thay Băng 2 | 50.000 |
| 235 | Thay Băng 3 | 60.000 |
| 236 | Thay Băng 4 | 70.000 |
| 237 | Thay Băng 5 | 80.000 |
| 238 | Thay Băng 6 | 90.000 |
| 239 | Thay Băng 7 | 100.000 |
| 240 | Thay Băng 8 | 150.000 |
| 241 | Thay Băng Vết Thương | 40.000 |
| 242 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ, Vết May TSM | 60.000 |
| 243 | Chích Lể | 80.000 |
| 244 | Cứu Điều Trị Cảm Cúm Thể Hàn | 50.000 |
| 245 | Cứu Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não | 50.000 |
| 246 | Cứu Điều Trị Đái Dầm Thể Hàn | 50.000 |
| 247 | Cứu Điều Trị Đau Bụng Kinh Thể Hàn | 50.000 |
| 248 | Cứu Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu Thể Hàn | 50.000 |
| 249 | Cứu Điều Trị Đau Lưng Thể Hàn | 50.000 |
| 250 | Cứu Điều Trị Đau Vai Gáy Cấp Thể Hàn | 50.000 |
| 251 | Cứu Điều Trị Di Tinh Thể Hàn | 50.000 |
| 252 | Cứu Điều Trị Giảm Khứu Giác Thể Hàn | 50.000 |
| 253 | Cứu Điều Trị Giảm Thính Lực Thể Hàn | 50.000 |
| 254 | Cứu Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông Thể Phong Hàn | 50.000 |
| 255 | Cứu Điều Trị Khàn Tiếng Thể Hàn | 50.000 |
| 256 | Cứu Điều Trị Liệt Chi Dưới Thể Hàn | 50.000 |
| 257 | Cứu Điều Trị Liệt Chi Trên Thể Hàn | 50.000 |
| 258 | Cứu Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên Thể Hàn | 50.000 |
| 259 | Cứu Điều Trị Liệt Dương Thể Hàn | 50.000 |
| 260 | Cứu Điều Trị Liệt Nửa Người Thể Hàn | 50.000 |
| 261 | Cứu Điều Trị Nấc Thể Hàn | 50.000 |
| 262 | Cứu Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn | 50.000 |
| 263 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi Thể Hàn | 50.000 |
| 264 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt Thể Hàn | 50.000 |
| 265 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật Thể Hàn | 50.000 |
| 266 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa Thể Hàn | 50.000 |
| 267 | Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Thể Hàn | 50.000 |
| 268 | Cứu Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Thể Hàn | 50.000 |
| 269 | Điện Châm | 30.000 |
| 270 | Điện Châm Điều Trị Cảm Mạo | 80.000 |
| 271 | Điện Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não | 80.000 |
| 272 | Điện Châm Điều Trị Chắp Lẹo | 80.000 |
| 273 | Điện Châm Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt | 80.000 |
| 274 | Điện Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | 80.000 |
| 275 | Điện Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | 80.000 |
| 276 | Điện Châm Điều Trị Đau Răng | 80.000 |
| 277 | Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | 80.000 |
| 278 | Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona | 80.000 |
| 279 | Điện Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác | 80.000 |
| 280 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | 80.000 |
| 281 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | 80.000 |
| 282 | Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 80.000 |
| 283 | Điện Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | 80.000 |
| 284 | Điện Châm Điều Trị Khàn Tiếng | 80.000 |
| 285 | Điện Châm Điều Trị Lác Cơ Năng | 80.000 |
| 286 | Điện Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | 80.000 |
| 287 | Điện Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Dây Thần Kinh | 80.000 |
| 288 | Điện Châm Điều Trị Liệt Do Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh | 80.000 |
| 289 | Điện Châm Điều Trị Liệt Tay Do Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Ở Trẻ Em | 80.000 |
| 290 | Điện Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 80.000 |
| 291 | Điện Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Cho Trẻ Bại Liệt | 80.000 |
| 292 | Điện Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não | 80.000 |
| 293 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 80.000 |
| 294 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | 80.000 |
| 295 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não | 80.000 |
| 296 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | 80.000 |
| 297 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa | 80.000 |
| 298 | Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | 80.000 |
| 299 | Điện Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 80.000 |
| 300 | Điện Châm Điều Trị Ù Tai | 80.000 |
| 301 | Điện Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 80.000 |
| 302 | Điện Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | 80.000 |
| 303 | Giác Hơi Điều Trị Các Chứng Đau | 50.000 |
| 304 | Giác Hơi Điều Trị Cảm Cúm | 50.000 |
| 305 | Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn | 50.000 |
| 306 | Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Nhiệt | 50.000 |
| 307 | Kéo Nắn Cột Sống Cổ | 60.000 |
| 308 | Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng | 60.000 |
| 309 | Ôn Châm | 80.000 |
| 310 | Thủy Châm | 80.000 |
| 311 | Thủy Châm Điều Trị Bại Liệt Trẻ Em | 80.000 |
| 312 | Thủy Châm Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em | 80.000 |
| 313 | Thủy Châm Điều Trị Bệnh Viêm Mũi Dị Ứng | 80.000 |
| 314 | Thủy Châm Điều Trị Cảm Mạo, Cúm | 80.000 |
| 315 | Thủy Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não | 80.000 |
| 316 | Thủy Châm Điều Trị Đái Dầm | 80.000 |
| 317 | Thủy Châm Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | 80.000 |
| 318 | Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Liên Sườn | 80.000 |
| 319 | Thủy Châm Điều Trị Đau Dây V | 80.000 |
| 320 | Thủy Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp | 80.000 |
| 321 | Thủy Châm Điều Trị Đau Hố Mắt | 80.000 |
| 322 | Thủy Châm Điều Trị Đau Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 80.000 |
| 323 | Thủy Châm Điều Trị Đau Lưng | 80.000 |
| 324 | Thủy Châm Điều Trị Đau Răng | 80.000 |
| 325 | Thủy Châm Điều Trị Đau Vai Gáy | 80.000 |
| 326 | Thủy Châm Điều Trị Giảm Thị Lực | 80.000 |
| 327 | Thủy Châm Điều Trị Giảm Thính Lực | 80.000 |
| 328 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày Tá Tràng | 80.000 |
| 329 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | 80.000 |
| 330 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Stress | 80.000 |
| 331 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | 80.000 |
| 332 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 80.000 |
| 333 | Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | 80.000 |
| 334 | Thủy Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp | 80.000 |
| 335 | Thủy Châm Điều Trị Khàn Tiếng | 80.000 |
| 336 | Thủy Châm Điều Trị Lác Cơ Năng | 80.000 |
| 337 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Chi Trên | 80.000 |
| 338 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biên | 80.000 |
| 339 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Ở Trẻ Em | 80.000 |
| 340 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Dương | 80.000 |
| 341 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Hai Chi Dưới | 80.000 |
| 342 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | 80.000 |
| 343 | Thủy Châm Điều Trị Liệt Trẻ Em | 80.000 |
| 344 | Thủy Châm Điều Trị Mất Ngủ | 80.000 |
| 345 | Thủy Châm Điều Trị Mày Đay | 80.000 |
| 346 | Thủy Châm Điều Trị Nấc | 80.000 |
| 347 | Thủy Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não | 80.000 |
| 348 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 80.000 |
| 349 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | 80.000 |
| 350 | Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện | 80.000 |
| 351 | Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi | 80.000 |
| 352 | Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi | 80.000 |
| 353 | Thủy Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài | 80.000 |
| 354 | Thủy Châm Điều Trị Thất Vận Ngôn | 80.000 |
| 355 | Thủy Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 80.000 |
| 356 | Thủy Châm Điều Trị Thống Kinh | 80.000 |
| 357 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 80.000 |
| 358 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | 80.000 |
| 359 | Thủy Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | 80.000 |
| 360 | Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | 80.000 |
| 361 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em | 80.000 |
| 362 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Béo Phì | 80.000 |
| 363 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não | 80.000 |
| 364 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Choáng, Ngất | 80.000 |
| 365 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt | 80.000 |
| 366 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Ù Tai | 80.000 |
| 367 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Dưới | 80.000 |
| 368 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Trên | 80.000 |
| 369 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đái Dầm | 80.000 |
| 370 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Bụng Kinh | 80.000 |
| 371 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | 80.000 |
| 372 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu | 70.000 |
| 373 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Lưng | 80.000 |
| 374 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườn | 80.000 |
| 375 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư | 80.000 |
| 376 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Sau Phẫu Thuật | 80.000 |
| 377 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Khứu Giác | 80.000 |
| 378 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thị Lực | 80.000 |
| 379 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thính Lực | 80.000 |
| 380 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hen Phế Quản | 80.000 |
| 381 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràng | 80.000 |
| 382 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp | 80.000 |
| 383 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Phân Ly | 80.000 |
| 384 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Stress | 80.000 |
| 385 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | 80.000 |
| 386 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông | 80.000 |
| 387 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình | 80.000 |
| 388 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh | 80.000 |
| 389 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy | 80.000 |
| 390 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Huyết Áp Thấp | 80.000 |
| 391 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Lác Cơ Năng | 80.000 |
| 392 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Dưới | 80.000 |
| 393 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Trên | 80.000 |
| 394 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên | 80.000 |
| 395 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên | 80.000 |
| 396 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Bệnh Của Cơ | 80.000 |
| 397 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Viêm Não | 80.000 |
| 398 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não | 80.000 |
| 399 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống | 80.000 |
| 400 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Mất Ngủ | 70.000 |
| 401 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi | 80.000 |
| 402 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông | 80.000 |
| 403 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vận Động Do Chấn Thương Sọ Não | 80.000 |
| 404 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt | 80.000 |
| 405 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật | 80.000 |
| 406 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Sụp Mi | 80.000 |
| 407 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tắc Tia Sữa | 80.000 |
| 408 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược | 80.000 |
| 409 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Táo Bón | 80.000 |
| 410 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính | 80.000 |
| 411 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Dây Thần Kinh V | 80.000 |
| 412 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Rễ, Đám Rối Và Dây Thần Kinh | 80.000 |
| 413 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp | 80.000 |
| 414 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Mũi Xoang | 80.000 |
| 415 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai | 80.000 |
| 416 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp | 80.000 |
| 417 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Hỗ Trợ Điều Trị Tăng Huyết Áp | 80.000 |
| 418 | Xoa Bóp Bấm Huyệt Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não | 80.000 |
| 419 | Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung | 50.000 |
| 420 | Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc | 60.000 |
| 421 | Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều | 60.000 |
| 422 | Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp Vào Điểm Vận Động Và Huyệt Đạo | 35.000 |
| 423 | Điều Trị Bằng Máy Kéo Giãn Cột Sống | 65.000 |
| 424 | Điều Trị Bằng Parafin | 30.000 |
| 425 | Điều Trị Bằng Siêu Âm | 60.000 |
| 426 | Điều Trị Bằng Sóng Siêu Âm | 35.000 |
| 427 | Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích | 30.000 |
| 428 | Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại | 45.000 |
| 429 | Điều Trị Bằng Tĩnh Điện Trường | 60.000 |
| 430 | Điều Trị Bằng Từ Trường | 50.000 |
| 431 | Kỹ Thuật Kéo Nắn Trị Liệu | 60.000 |
| 432 | Kỹ Thuật Tập Đứng Và Đi Cho Người Bệnh Liệt Nửa Người | 65.000 |
| 433 | Kỹ Thuật Tập Tay Và Bàn Tay Cho Người Bệnh Liệt Nửa Người | 60.000 |
| 434 | Kỹ Thuật Xoa Bóp Toàn Thân | 70.000 |
| 435 | Kỹ Thuật Xoa Bóp Vùng | 60.000 |
| 436 | Tập Do Cứng Khớp | 80.000 |
| 437 | Công Tiêm Thuốc 1 | 30.000 |
| 438 | Rửa Dạ Dày Ngộ Độc ( Bao Gồm Vật Tư ) | 500.000 |
| 439 | Rửa Dạ Dày Ngộ Độc ( Không Bao Gồm Vật Tư ) | 400.000 |
| 440 | Bó Bột 2 | 300.000 |
| 441 | Bó Bột Ống Trong Gãy Xương Bánh Chè | 144.000 |
| 442 | Bóc Giả Mạc | 100.000 |
| 443 | Bơm Rửa Lệ Đạo | 50.000 |
| 444 | Bơm Thông Lệ Đạo | 120.000 |
| 445 | Cầm Máu Đơn Giản Sau Phẫu Thuật Cắt Amygdale, Nạo VA | 150.000 |
| 446 | Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Hô Hấp | 500.000 |
| 447 | Cắt Bỏ Chắp Có Bọc | 150.000 |
| 448 | Cắt Chỉ Khâu Da | 35.000 |
| 449 | Cắt Chỉ Khâu Kết Mạc | 50.000 |
| 450 | Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật | 35.000 |
| 451 | Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật Lác | 50.000 |
| 452 | Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật Lác, Sụp Mi | 50.000 |
| 453 | Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật Sụp Mi | 50.000 |
| 454 | Cắt Lợi Trùm Răng Khôn Hàm Dưới | 180.000 |
| 455 | Cắt U Da Đầu Lành, Đường Kính Dưới 5 Cm | 700.000 |
| 456 | Cắt U Da Mi Không Ghép | 800.000 |
| 457 | Cắt U Mi Cả Bề Dày Không Ghép | 800.000 |
| 458 | Cắt, Đốt Sùi Mào Gà Âm Hộ, Âm Đạo, Tầng Sinh Môn | 700.000 |
| 459 | Chăm Sóc Lỗ Mở Khí Quản | 80.000 |
| 460 | Chích Áp Xe Nhỏ Vùng Đầu Cổ | 200.000 |
| 461 | Chích Áp Xe Quanh Amidan | 300.000 |
| 462 | Chích Áp Xe Sàn Miệng | 300.000 |
| 463 | Chích Áp Xe Vú | 200.000 |
| 464 | Chích Chắp, Lẹo, Chích Áp Xe Mi, Kết Mạc | 150.000 |
| 465 | Chích Hạch Viêm Mủ | 187.000 |
| 466 | Chích Hạch Viêm Mủ | 200.000 |
| 467 | Chích Nhọt Ống Tai Ngoài | 200.000 |
| 468 | Chích Rạch Áp Xe Nhỏ | 200.000 |
| 469 | Chích Rạch Áp Xe Nhỏ | 150.000 |
| 470 | Chọc Dịch Tủy Sống | 200.000 |
| 471 | Chọc Dò Dịch Màng Phổi | 200.000 |
| 472 | Chọc Dò Dịch Ổ Bụng Xét Nghiệm | 200.000 |
| 473 | Chọc Hút Dịch Khí Phế Quản Qua Màng Nhẫn Giáp | 200.000 |
| 474 | Chọc Hút Dịch Vành Tai | 50.000 |
| 475 | Chọc Tháo Dịch Ổ Bụng Điều Trị | 200.000 |
| 476 | Cố Định Lồng Ngực Do Chấn Thương Gãy Xương Sườn | 100.000 |
| 477 | Đặt Ống Nội Khí Quản | 600.000 |
| 478 | Đặt Ống Thông Dạ Dày | 120.000 |
| 479 | Đặt Ống Thông Dạ Dày | 150.000 |
| 480 | Đặt Ống Thông Hậu Môn | 120.000 |
| 481 | Đặt Sonde Hậu Môn | 120.000 |
| 482 | Điều Trị Bằng Vi Sóng | 45.000 |
| 483 | Điều Trị Bớt Sùi Bằng Đốt Điện | 350.000 |
| 484 | Điều Trị Dày Sừng Ánh Nắng Bằng Đốt Điện | 350.000 |
| 485 | Điều Trị Dày Sừng Da Dầu Bằng Đốt Điện | 350.000 |
| 486 | Điều Trị Đóng Cuống Răng Bằng Canxi Hydroxit | 500.000 |
| 487 | Điều Trị Hạt Cơm Bằng Đốt Điện | 400.000 |
| 488 | Điều Trị Sẩn Cục Bằng Đốt Điện | 350.000 |
| 489 | Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng Amalgam | 250.000 |
| 490 | Điều Trị Sùi Mào Gà Bằng Đốt Điện | 400.000 |
| 491 | Điều Trị Tổn Thương Cổ Tử Cung Bằng Đốt Điện, Đốt Nhiệt, Đốt Laser, Áp Lạnh... | 200.000 |
| 492 | Điều Trị Tủy Răng Sữa | 300.000 |
| 493 | Điều Trị U Mềm Treo Bằng Đốt Điện | 350.000 |
| 494 | Đo Độ Lác | 100.000 |
| 495 | Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy | 2.300.000 |
| 496 | Hút Buồng Tử Cung Do Rong Kinh, Rong Huyết | 300.000 |
| 497 | Hút Đờm Qua Ống Nội Khí Quản/canuyn Mở Khí Quản Bằng Ống Thông Một Lần Ở Người Bệnh Không Thở Máy (một Lần Hút) | 20.000 |
| 498 | Hút Nang Bao Hoạt Dịch | 150.000 |
| 499 | Hút Nang Bao Hoạt Dịch Dưới Hướng Dẫn Của Siêu Âm | 200.000 |
| 500 | Hút Ổ Viêm/ Áp Xe Phần Mềm | 200.000 |
| 501 | Hút Ổ Viêm/ Áp Xe Phần Mềm Dưới Hướng Dẫn Của Siêu Âm | 250.000 |
| 502 | Khâu Vết Thương Đơn Giản Vùng Đầu, Mặt, Cổ | 200.000 |
| 503 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10cm | 300.000 |
| 504 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10cm | 200.000 |
| 505 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ | 300.000 |
| 506 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ | 200.000 |
| 507 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ | 250.000 |
| 508 | Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ | 350.000 |
| 509 | Khâu Vết Thương Phức Tạp 1300 | 1.300.000 |
| 510 | Khí Dung Mũi Họng | 30.000 |
| 511 | Khí Dung Thuốc Cấp Cứu | 30.000 |
| 512 | Khí Dung Thuốc Thở Máy | - |
| 513 | Làm Proetz | 100.000 |
| 514 | Làm Thuốc Tai | 30.000 |
| 515 | Làm Thuốc Tai, Mũi, Thanh Quản | 30.000 |
| 516 | Lau Mát + Tắm | 30.000 |
| 517 | Lấy Dị Vật Giác Mạc | 850.000 |
| 518 | Lấy Dị Vật Giác Mạc | 650.000 |
| 519 | Lấy Dị Vật Giác Mạc | 100.000 |
| 520 | Lấy Dị Vật Giác Mạc | 350.000 |
| 521 | Lấy Dị Vật Giác Mạc Sâu | 700.000 |
| 522 | Lấy Dị Vật Hạ Họng | 80.000 |
| 523 | Lấy Dị Vật Họng Bình Thường | 20.000 |
| 524 | Lấy Dị Vật Họng Miệng | 50.000 |
| 525 | Lấy Dị Vật Kết Mạc | 50.000 |
| 526 | Lấy Dị Vật Kết Mạc | 100.000 |
| 527 | Lấy Dị Vật Tai | 50.000 |
| 528 | Lấy Dị Vật Tai | 600.000 |
| 529 | Lấy Dị Vật Tai | 100.000 |
| 530 | Lấy Dị Vật Tai | 200.000 |
| 531 | Lấy Dị Vật Tai (gây Mê/ Gây Tê) | 200.000 |
| 532 | Lấy Dị Vật Trong Mũi | 50.000 |
| 533 | Lấy Máu Làm Huyết Thanh | 80.000 |
| 534 | Nắn Sai Khớp Thái Dương Hàm | 150.000 |
| 535 | Nắn Sai Khớp Thái Dương Hàm Đến Muộn Có Gây Tê | 1.700.000 |
| 536 | Nắn, Bó Bột Bong Sụn Tiếp Khớp Khuỷu, Khớp Cổ Tay | 500.000 |
| 537 | Nắn, Bó Bột Bong Sụn Tiếp Khớp Khuỷu, Khớp Cổ Tay | 450.000 |
| 538 | Nắn, Bó Bột Bong Sụn Tiếp Khớp Khuỷu, Khớp Cổ Tay | 350.000 |
| 539 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Chân | 450.000 |
| 540 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Tay | 450.000 |
| 541 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Tay | 450.000 |
| 542 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Tay | 350.000 |
| 543 | Nắn, Bó Bột Gẫy 1/3 Dưới Thân Xương Cánh Tay | 450.000 |
| 544 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Giữa Hai Xương Cẳng Chân | 450.000 |
| 545 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Giữa Hai Xương Cẳng Tay | 350.000 |
| 546 | Nắn, Bó Bột Gẫy 1/3 Giữa Thân Xương Cánh Tay | 450.000 |
| 547 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Chân | 450.000 |
| 548 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Tay | 450.000 |
| 549 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Tay | 450.000 |
| 550 | Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Tay | 350.000 |
| 551 | Nắn, Bó Bột Gẫy 1/3 Trên Thân Xương Cánh Tay | 450.000 |
| 552 | Nắn, Bó Bột Gãy Cổ Xương Cánh Tay | 450.000 |
| 553 | Nắn, Bó Bột Gãy Dupuytren | 450.000 |
| 554 | Nắn, Bó Bột Gãy Mâm Chày | 450.000 |
| 555 | Nắn, Bó Bột Gãy Monteggia | 450.000 |
| 556 | Nắn, Bó Bột Gãy Một Xương Cẳng Tay | 450.000 |
| 557 | Nắn, Bó Bột Gãy Một Xương Cẳng Tay | 450.000 |
| 558 | Nắn, Bó Bột Gãy Một Xương Cẳng Tay | 350.000 |
| 559 | Nắn, Bó Bột Gãy Pouteau-Colles | 450.000 |
| 560 | Nắn, Bó Bột Gãy Pouteau-Colles | 350.000 |
| 561 | Nắn, Bó Bột Gãy Pouteau-Colles | 450.000 |
| 562 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn Chân | 350.000 |
| 563 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn Chân | 250.000 |
| 564 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn, Ngón Tay | 400.000 |
| 565 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn, Ngón Tay | 250.000 |
| 566 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn, Ngón Tay | 350.000 |
| 567 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Chày | 450.000 |
| 568 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Chày | 400.000 |
| 569 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Chày | 450.000 |
| 570 | Nắn, Bó Bột Gẫy Xương Gót | 350.000 |
| 571 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Ngón Chân | 400.000 |
| 572 | Nắn, Bó Bột Gãy Xương Ngón Chân | 250.000 |
| 573 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Cổ Chân | 400.000 |
| 574 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Cổ Chân | 250.000 |
| 575 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Gối | 450.000 |
| 576 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Khuỷu | 500.000 |
| 577 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Khuỷu | 450.000 |
| 578 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Khuỷu | 350.000 |
| 579 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Xương Đòn | 450.000 |
| 580 | Nắn, Bó Bột Trật Khớp Xương Đòn | 350.000 |
| 581 | Nạo Sót Thai, Nạo Sót Rau Sau Sẩy, Sau Đẻ | 400.000 |
| 582 | Nẹp Bột | 150.000 |
| 583 | Nhét Bấc Mũi Sau | 150.000 |
| 584 | Nhét Bấc Mũi Trước | 150.000 |
| 585 | Nhổ Chân Răng Sữa | 50.000 |
| 586 | Nhổ Răng Sữa | 50.000 |
| 587 | Nhổ Răng Thừa | 337.000 |
| 588 | Nội Soi Hạ Họng Ống Cứng Chẩn Đoán Gây Tê | 300.000 |
| 589 | Nội Soi Hạ Họng Ống Cứng Lấy Dị Vật Gây Tê/gây Mê | 600.000 |
| 590 | Nội Soi Họng | 70.000 |
| 591 | Nội Soi Mũi | 70.000 |
| 592 | Nội Soi Tai | 70.000 |
| 593 | Nội Soi Thanh Quản Ống Cứng Chẩn Đoán Gây Tê | 600.000 |
| 594 | Nội Soi Thanh Quản Ống Cứng Lấy Dị Vật Gây Tê/gây Mê | 750.000 |
| 595 | Nong Buồng Tử Cung Đặt Dụng Cụ Chống Dính | 600.000 |
| 596 | Phá Thai Bằng Thuốc Cho Tuổi Thai Đến Hết 7 Tuần | 500.000 |
| 597 | Phục Hồi Cổ Răng Bằng Composite | 350.000 |
| 598 | Rạch Áp Xe Mi | 200.000 |
| 599 | Rửa Cùng Đồ | 60.000 |
| 600 | Rửa Dạ Dày Cấp Cứu | 200.000 |
| 601 | Rửa Dạ Dày Cấp Cứu | 200.000 |
| 602 | Rửa Dạ Dày Loại Bỏ Chất Độc Bằng Hệ Thống Kín | 600.000 |
| 603 | Sinh Thiết Cổ Tử Cung, Âm Hộ, Âm Đạo | 400.000 |
| 604 | Sinh Thiết Hốc Mũi | 200.000 |
| 605 | Sinh Thiết U Họng Miệng | 200.000 |
| 606 | Soi Cổ Tử Cung | 200.000 |
| 607 | Soi Dạ Dày Thực Quản Chẩn Đoán Và Cầm Máu | 800.000 |
| 608 | Soi Đáy Mắt Trực Tiếp | 60.000 |
| 609 | Tập Nhược Thị | 50.000 |
| 610 | Test Phát Hiện Khô Mắt | 60.000 |
| 611 | Test Thử Cảm Giác Giác Mạc | 60.000 |
| 612 | Thay Băng Vết Mổ | 150.000 |
| 613 | Thay Băng, Cắt Chỉ | 60.000 |
| 614 | Thay Băng, Cắt Chỉ | 100.000 |
| 615 | Thay Băng, Cắt Chỉ | 120.000 |
| 616 | Thay Băng, Cắt Chỉ | 150.000 |
| 617 | Thay Băng, Cắt Chỉ | 200.000 |
| 618 | Thay Băng, Cắt Chỉ | 250.000 |
| 619 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 120.000 |
| 620 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 200.000 |
| 621 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 250.000 |
| 622 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 150.000 |
| 623 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 35.000 |
| 624 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 100.000 |
| 625 | Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ | 70.000 |
| 626 | Thay Ống Nội Khí Quản | 600.000 |
| 627 | Thông Tiểu | 120.000 |
| 628 | Thụt Giữ | 120.000 |
| 629 | Thụt Tháo | 120.000 |
| 630 | Thụt Tháo Phân | 120.000 |
| 631 | Tiêm Bắp Thịt | 20.000 |
| 632 | Tiêm Cạnh Nhãn Cầu | 70.000 |
| 633 | Tiêm Dưới Da | 20.000 |
| 634 | Tiêm Hậu Nhãn Cầu | 70.000 |
| 635 | Tiêm Tĩnh Mạch | 20.000 |
| 636 | Tiêm Trong Da | 20.000 |
| 637 | Trám Bít Hố Rãnh Bằng Nhựa Sealant | 250.000 |
| 638 | Truyền Tĩnh Mạch | 40.000 |
| 639 | Vận Động Trị Liệu Hô Hấp | 50.000 |
| 640 | Bó Bột 1 | 200.000 |
| 641 | Nhổ Răng Số 8 | 200.000 |
| 642 | Phụ Thu Phun Khí Dung | 20.000 |
| 643 | Phun Khí Dung | 20.000 |
| 644 | Đỡ Đẻ Rớt | 3.000.000 |
| 645 | Vệ Sinh ÂH, ÂĐ | 80.000 |
| 646 | Cạo Vôi Răng 100 | 100.000 |
| 647 | Cạo Vôi Răng 150 | 150.000 |
| 648 | Cạo Vôi Răng 70 | 70.000 |
| 649 | Điều Trị Răng Sữa Sâu Ngà Phục Hồi Bằng Amalgam | 97.000 |
| 650 | Điều Trị Răng Sữa Sâu Ngà Phục Hồi Bằng Glasslonomer Cement | 316.000 |
| 651 | Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng Amalgam Có Sử Dụng Laser | 247.000 |
| 652 | Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng Composite | 247.000 |
| 653 | Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng GlassIonomer Cement (GIC) Có Sử Dụng Laser | 247.000 |
| 654 | Điều Trị Tủy Lại | 600.000 |
| 655 | Điều Trị Tủy Lại (300) | 300.000 |
| 656 | Điều Trị Tủy Lại (400) | 400.000 |
| 657 | Điều Trị Tủy Lại (500) | 500.000 |
| 658 | Điều Trị Tủy Răng 1 Chân (200.000) | 200.000 |
| 659 | Điều Trị Tủy Răng 1 Chân (250.000) | 250.000 |
| 660 | Điều Trị Tủy Răng 1 Chân (300.000) | 300.000 |
| 661 | Điều Trị Tủy Răng Nhiều Chân | 600.000 |
| 662 | Điều Trị Tủy Răng Nhiều Chân (400.000) | 400.000 |
| 663 | Điều Trị Tủy Răng Nhiều Chân (500.000) | 500.000 |
| 664 | Điều Trị Tủy Răng Sữa | 271.000 |
| 665 | Điều Trị Viêm Quanh Thân Răng Cấp | 199.000 |
| 666 | Lấy Vôi Răng (100.000) | 100.000 |
| 667 | Lấy Vôi Răng (150.000) | 150.000 |
| 668 | Lấy Vôi Răng (200.000) | 200.000 |
| 669 | Nhổ Chân Răng Sữa | 33.600 |
| 670 | Nhổ Chân Răng Viễn Vĩnh | 100.000 |
| 671 | Nhổ Răng Số 8 | 300.000 |
| 672 | Nhổ Răng Số 8 | 800.000 |
| 673 | Nhổ Răng Số 8 | 600.000 |
| 674 | Nhổ Răng Số 8 | 150.000 |
| 675 | Nhổ Răng Số 8 | 250.000 |
| 676 | Nhổ Răng Số 8 (400.000) | 430.000 |
| 677 | Nhổ Răng Số 8 (500.000) | 530.000 |
| 678 | Nhổ Răng Sữa | 37.300 |
| 679 | Nhổ Răng Sữa/chân Răng Sữa (30.000) | 30.000 |
| 680 | Nhổ Răng Sữa/chân Răng Sữa (40.000) | 40.000 |
| 681 | Nhổ Răng Sữa/chân Răng Sữa (50.000) | 50.000 |
| 682 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn 1 | 250.000 |
| 683 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn 2 | 150.000 |
| 684 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Lung Lay | 127.000 |
| 685 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân | 102.000 |
| 686 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân (100.000) | 130.000 |
| 687 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân (150.000) | 180.000 |
| 688 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân (200.000) | 230.000 |
| 689 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhiều Chân (100.000) | 130.000 |
| 690 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhiều Chân (150.000) | 180.000 |
| 691 | Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhiều Chân (250.000) | 280.000 |
| 692 | Phụ Thu Trám Răng Bhyt | 80.000 |
| 693 | Phục Hồi Cổ Răng Bằng Composite | 337.000 |
| 694 | Phục Hồi Cổ Răng Bằng Glasslonomer Cement | 337.000 |
| 695 | Tẩy Trắng Tại Phòng Nha | 1.800.000 |
| 696 | Trám Bít Hố Rãnh Bằng Nhựa Glasslonomer Cement | 212.000 |
| 697 | Trám Bít Hố Rãnh Bằng Nhựa Sealant | 212.000 |
| 698 | Trám Bít Hố Rãnh Với Glasslonomer Cement Quang Trùng Hợp | 212.000 |
| 699 | Trám Răng Sữa (100.000) | 100.000 |
| 700 | Trám Răng Sữa (120.000) | 120.000 |
| 701 | Trám Răng Sữa (80.000) | 80.000 |
| 702 | Trám Răng Vĩnh Viễn Thẩm Mỹ (100.000) | 100.000 |
| 703 | Trám Răng Vĩnh Viễn Thẩm Mỹ (150.000) | 150.000 |
| 704 | Trám Răng Vĩnh Viễn Thẩm Mỹ (200.000) | 200.000 |
| 705 | Máu Hệ ABO | 50.000 |
| 706 | Tổng Phân Tích Tế Bào Máu Ngoại Vi (bằng Máy Đếm Laser) | 60.000 |
| 707 | Dengue Virus IgM/IgG Test Nhanh | 140.000 |
| 708 | Dengue Virus NS1Ag Test Nhanh | 150.000 |
| 709 | HBeAg Test Nhanh | 100.000 |
| 710 | HBsAb Test Nhanh | 80.000 |
| 711 | HbsAg Miễn Dịch Tự Động (cobas) | 120.000 |
| 712 | HBsAg Test Nhanh | 80.000 |
| 713 | HCV Ab Test Nhanh | 90.000 |
| 714 | HEV IgM Định Lượng | 300.000 |
| 715 | HEV IgM Test Nhanh | 150.000 |
| 716 | Test Nhanh Tìm Hồng Cầu Ẩn Trong Phân | 90.000 |
| 717 | Virus Test Nhanh | 250.000 |
| 718 | Quickstick ( QS ) | 40.000 |
| 719 | Tổng Phân Tích Nước Tiểu (Bằng Máy Tự Động) | 35.000 |
| 720 | Xét Nghiệm Nước Tiểu (Glucose) | 14.400 |
| 721 | Xét Nghiệm Nước Tiểu (Protein) | 14.400 |
| 722 | Xét Nghiệm Tổng Phân Tích Nước Tiểu ( KSK VÀ KTD) | 35.080 |
| 723 | Điện Giải Đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 120.000 |
| 724 | Định Lượng Acid Uric [Máu] | 45.000 |
| 725 | Định Lượng Albumin [Máu] | 50.000 |
| 726 | Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu] | 40.000 |
| 727 | Định Lượng Bilirubin Trực Tiếp [Máu] | 40.000 |
| 728 | Định Lượng Calci Toàn Phần [Máu] | 40.000 |
| 729 | Định Lượng Cholesterol Toàn Phần (máu) | 45.000 |
| 730 | Định Lượng Creatinin (máu) | 40.000 |
| 731 | Định Lượng Glucose [Máu] | 40.000 |
| 732 | Định Lượng HbA1c [Máu] | 150.000 |
| 733 | Định Lượng HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 45.000 |
| 734 | Định Lượng LDL - C (Low Density Lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 45.000 |
| 735 | Định Lượng Protein Toàn Phần [Máu] | 45.000 |
| 736 | Định Lượng Triglycerid [Máu] | 60.000 |
| 737 | Định Lượng Urê Máu [Máu] | 40.000 |
| 738 | Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu] | 40.000 |
| 739 | Đo Hoạt Độ Amylase [Máu] | 55.000 |
| 740 | Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu] | 40.000 |
| 741 | Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 40.000 |
| 742 | Xét Nghiệm Đường Máu Mao Mạch Tại Giường | 35.000 |
| 743 | Xét Nghiệm Đường Máu Mao Mạch Tại Giường (một Lần) | 50.000 |
| 744 | Hồng Cầu Trong Phân Test Nhanh | 80.000 |
| 745 | Hồng Cầu, Bạch Cầu Trong Phân Soi Tươi | 40.000 |
| 746 | Tìm Ký Sinh Trùng Sốt Rét Trong Máu (bằng Phương Pháp Thủ Công) | 50.000 |
| 747 | Trứng Giun, Sán Soi Tươi | 60.000 |
Không có sản phẩm nào khớp với từ khoá. Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chọn "Tất cả cột".
Tải file Excel gốc Cập nhật 24/09/2026
