BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Bệnh viện Đa khoa Bình Minh

STT Danh mục kỹ thuật Đơn giá (VNĐ)
1 Chụp Xquang Cột Sống Cổ Động, Nghiêng 3 Tư Thế 120.000
2 Chụp Xquang Cột Sống Cùng Cụt Thẳng Nghiêng 100.000
3 Chụp Xquang Cột Sống Ngực Thẳng Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
4 Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng L5-S1 Thẳng Nghiêng 100.000
5 Chụp Xquang Cột Sống Thắt Lưng Thẳng Nghiêng 100.000
6 XQ- Cột Sống Thắt Lưng Cùng- Cụt Số Hóa 100.000
7 XQ- Đốt Sống Cổ Số Hóa 100.000
8 XQ- Đốt Sống Cổ Thẳng Nghiêng Chếch Số Hóa 100.000
9 XQ- Đốt Sống Cổ Thẳng Nghiêng Số Hóa 100.000
10 XQ- Đốt Sống Ngực Số Hóa 100.000
11 Chụp Xquang Khớp Gối Phải Thẳng- Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
12 Chụp Xquang Khớp Gối Trái Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
13 Chụp Xquang Khớp Háng Nghiêng 100.000
14 Chụp Xquang Khớp Háng Thẳng Hai Bên 100.000
15 Chụp Xquang Khớp Thái Dương Hàm Trái Số Hoá 100.000
16 Chụp Xquang Khớp Vai Thẳng 100.000
17 XQ- Khớp Gối Số Hóa 100.000
18 XQ- Khớp Háng Số Hóa 100.000
19 XQ- Khớp Háng Số Hóa Nghiêng 100.000
20 XQ- Khớp Thái Dương- Hàm Trái Số Hóa 100.000
21 XQ- Khớp Vai Phải Số Hóa Thẳng, Chếch 100.000
22 XQ- Khớp Vai Trái Số Hóa Thẳng, Chếch 100.000
23 Chụp Xquang Hốc Mắt Thẳng Nghiêng 100.000
24 Chụp Xquang Sọ Thẳng Nghiêng 100.000
25 XQ- Xương Sọ Số Hóa 100.000
26 Chụp Xquang Xương Bả Vai Thẳng Nghiêng 100.000
27 Chụp Xquang Xương Bàn Ngón Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
28 Chụp Xquang Xương Bàn, Ngón Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
29 Chụp Xquang Xương Cẳng Chân Thẳng Nghiêng 100.000
30 Chụp Xquang Xương Cẳng Tay Thẳng Nghiêng 100.000
31 Chụp Xquang Xương Cánh Tay Thẳng Nghiêng 100.000
32 Chụp Xquang Xương Chính Mũi Nghiêng Hoặc Tiếp Tuyến 100.000
33 Chụp Xquang Xương Cổ Chân Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
34 Chụp Xquang Xương Cổ Tay Thẳng, Nghiêng Hoặc Chếch 100.000
35 Chụp Xquang Xương Đòn Thẳng Hoặc Chếch 100.000
36 Chụp Xquang Xương Đùi Thẳng Nghiêng 100.000
37 Chụp Xquang Xương Gót Thẳng Nghiêng 100.000
38 XQ- Xương Bả Vai Số Hóa 100.000
39 XQ- Xương Chõm, Móm Châm Số Hóa 2 Phim 100.000
40 XQ- Xương Đòn Số Hóa (Thẳng - Nghiêng) 100.000
41 Chụp Xquang Ngực Nghiêng Hoặc Chếch Mỗi Bên 100.000
42 Chụp Xquang Ngực Thẳng 100.000
43 Chụp Xquang Phổi Đỉnh Ưỡn 100.000
44 Chụp Xquang Răng Cận Chóp (Periapical) 90.000
45 Chụp Xquang Răng Cận Chóp (Periapical) 20.000
46 CT - BH Khớp Gối 400.000
47 XQ- Chụp Ổ Răng Số Hóa 1 Phim 90.000
48 XQ- Răng Cận Chóp (Periapical) Số Hóa 2 Phim 90.000
49 Chụp Xquang Khung Chậu Thẳng 100.000
50 XQ- Khung Chậu Số Hóa 100.000
51 XQ- Khung Chậu Số Hóa Thẳng -nghiêng 100.000
52 Chụp X-quang Khớp Gối Trái( Thẳng- Nghiêng) 100.000
53 Chụp Xquang Tim Phổi Thẳng 100.000
54 XQ- Tim Phổi Nghiêng Số Hóa 1 Phim 100.000
55 XQ- Tim Phổi Số Hóa 100.000
56 XQ- Tim Phổi Số Hóa Thẳng- Nghiêng 100.000
57 XQ- Tim Phổi Thẳng Số Hóa 100.000
58 XQ- Tim Phổi Thẳng Số Hóa 1 Phim 100.000
59 XQ-Tim Phổi Thẳng Số Hóa 100.000
60 Chụp Xquang Blondeau 100.000
61 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz Số Hóa 2 Phim] 100.000
62 Chụp Xquang Hirtz 100.000
63 XQ- Blondeau + Hizt Số Hóa 100.000
64 XQ- Blondeau + Hizt Số Hóa (2 Phim) 100.000
65 XQ- Blondeau+ Hirtz Số Hóa 100.000
66 XQ- Bàn Chân Phải Số Hóa 100.000
67 XQ- Bàn Chân Trái Số Hóa 100.000
68 XQ- Cẳng Chân Phải Số Hóa 100.000
69 XQ- Cẳng Chân Trái Số Hóa 100.000
70 XQ- Cổ Chân Phải Số Hóa 100.000
71 XQ- Cổ Chân Trái Số Hóa 100.000
72 XQ- Đùi Phải Số Hóa 100.000
73 XQ- Đùi Trái Số Hóa 100.000
74 XQ- Gót Chân Phải Số Hóa 100.000
75 XQ- Gót Chân Trái Số Hóa 100.000
76 XQ- Khuỷu Chân Phải Số Hóa 2 Phim 100.000
77 XQ- Khuỷu Chân Trái Số Hóa 2 Phim 100.000
78 XQ- Bàn Tay Phải Số Hóa 100.000
79 XQ- Bàn Tay Trái Số Hóa 100.000
80 XQ- Cẳng Tay Phải Số Hóa 100.000
81 XQ- Cẳng Tay Trái Số Hóa 100.000
82 XQ- Cánh Tay Phải Số Hóa 100.000
83 XQ- Cánh Tay Trái Số Hóa 100.000
84 XQ- Cổ Tay Phải Số Hóa 100.000
85 XQ- Cổ Tay Trái Số Hóa 100.000
86 XQ- Khuỷu Tay Phải Số Hóa 100.000
87 XQ- Khuỷu Tay Trái Số Hóa 100.000
88 XQ- Bụng Đứng Số Hóa 100.000
89 XQ- Bụng Đứng Số Hóa 2 Phim 100.000
90 XQ-KUB Số Hóa (bụng Đứng Không Chuẩn Bị) 100.000
91 Nội Soi Họng 70.000
92 Nội Soi Mũi 70.000
93 Nội Soi Tai 70.000
94 Nội Soi Tai Mũi Họng 150.000
95 Nội Soi Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng Không Sinh Thiết 350.000
96 Nội Soi Thực Quản - Dạ Dày - Tá Tràng Không Sinh Thiết 350.000
97 Chụp Xquang Phim Cắn (Occlusal) 100.000
98 Doppler Động Mạch Cảnh, Doppler Xuyên Sọ 250.000
99 Doppler Động Mạch Xuyên Thóp 250.000
100 Siêu Âm 5D ( Khảo Sát Hình Thái Học Thai Nhi) 350.000
101 Siêu Âm Bìu 80.000
102 Siêu Âm Các Tuyến Nước Bọt 80.000
103 Siêu Âm Canh Trứng Qua Đường Âm Đạo 250.000
104 Siêu Âm Canh Trứng Qua Đường Bụng 250.000
105 Siêu Âm Cầu Nối Động Mạch Tĩnh Mạch 250.000
106 Siêu Âm Chiều Dài Kênh Cổ Tử Cung 150.000
107 Siêu Âm Đo Độ Mờ Da Gáy 150.000
108 Siêu Âm Động Mạch Cảnh 100.000
109 Siêu Âm Động Mạch Thận 200.000
110 Siêu Âm Doppler Động Mạch Tử Cung 300.000
111 Siêu Âm Doppler Mạch Máu 250.000
112 Siêu Âm Doppler Thai Nhi (thai, Nhau Thai, Dây Rốn, Động Mạch Tử Cung) 150.000
113 Siêu Âm Doppler Tử Cung, Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo 300.000
114 Siêu Âm Doppler Xuyên Sọ 250.000
115 Siêu Âm Hạch Cổ 80.000
116 Siêu Âm Hệ Tiết Niệu (thận, Tuyến Thượng Thận, Bàng Quang, Tiền Liệt Tuyến) 80.000
117 Siêu Âm Kênh Cổ Tử Cung Qua Ngã Âm Đạo 150.000
118 Siêu Âm Khảo Hình Thái Học Thai Nhi 250.000
119 Siêu Âm Khớp (một Vị Trí) 80.000
120 Siêu Âm Khớp Cổ Tay 100.000
121 Siêu Âm Khớp Gối 100.000
122 Siêu Âm Khớp Vai 100.000
123 Siêu Âm Mạch Máu 200.000
124 Siêu Âm Mạch Máu Chi Dưới 180.000
125 Siêu Âm Màng Ngoài Tim Cấp Cứu 80.000
126 Siêu Âm Màng Phổi 80.000
127 Siêu Âm Ổ Bụng (gan Mật, Tụy, Lách, Thận, Bàng Quang) 80.000
128 Siêu Âm Ổ Bụng Tại Giường Cấp Cứu 80.000
129 Siêu Âm Ống Tiêu Hóa (dạ Dày, Ruột Non, Đại Tràng) 80.000
130 Siêu Âm Phần Mềm (một Vị Trí) 80.000
131 Siêu Âm Phần Mềm Màu 80.000
132 Siêu Âm Phụ Khoa Màu 150.000
133 Siêu Âm Qua Thóp 80.000
134 Siêu Âm Thai (Thai, Nhau, Nước Ối) 100.000
135 Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Cuối 80.000
136 Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Đầu 80.000
137 Siêu Âm Thai Nhi Trong 3 Tháng Giữa 80.000
138 Siêu Âm Tim 250.000
139 Siêu Âm Tổng Quát Màu 80.000
140 Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Âm Đạo 200.000
141 Siêu Âm Tử Cung Buồng Trứng Qua Đường Bụng 200.000
142 Siêu Âm Tử Cung Phần Phụ 150.000
143 Siêu Âm Tử Cung, Buồng Trứng Qua Ngã Âm Đạo 200.000
144 Siêu Âm Tuyến Giáp Màu 80.000
145 Siêu Âm Tuyến Mang Tai Và Tuyến Dưới Hàm 80.000
146 Siêu Âm Tuyến Vú Màu 150.000
147 Siêu Âm Vùng Bẹn 100.000
148 Siêu Âm Vùng Cổ 80.000
149 Điện Tim Thường 30.000
150 Nghiệm Pháp Atropin 250.000
151 Nghiệm Pháp Gắng Sức Điện Tâm Đồ 250.000
152 Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Đồng Nai 800.000
153 Bệnh Viện Hoàn Hảo 300.000
154 Bệnh Viện Quân Dân Miền Đông 500.000
155 Bệnh Viện Thống Nhất Đồng Nai 800.000
156 Bệnh Viện Vạn Phúc 600.000
157 Chuyển Tuyến < 8km 400.000
158 Chuyển Tuyến > 8km 800.000
159 Chuyển Viện Bệnh Viện 115 1.500.000
160 Chuyển Viện Bệnh Viện Chấn Thương Chỉnh Hình 1.500.000
161 Chuyển Viện Bệnh Viện Chợ Rẫy 1.500.000
162 Chuyển Viện Bệnh Viện Đa Khoa Dĩ An 800.000
163 Chuyển Viện Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức 1.000.000
164 Chuyển Viện Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Bình Dương 450.000
165 Chuyển Viện Bệnh Viện Huyết Học 1.500.000
166 Chuyển Viện Bệnh Viện Nhân Dân Gia Định 1.500.000
167 Chuyển Viện Bệnh Viện Nhi Đồng 1 1.500.000
168 Chuyển Viện Bệnh Viện Nhi Đồng 2 1.500.000
169 Chuyển Viện Bệnh Viện Nhiệt Đới 1.500.000
170 Chuyển Viện Bệnh Viện Phạm Ngọc Thạch 1.500.000
171 Chuyển Viện Bệnh Viện Quân Đoàn 4 1.000.000
172 Chuyển Viện Bệnh Viện Quận Thủ Đức 1.200.000
173 Chuyển Viện Bệnh Viện Từ Dũ 1.500.000
174 XQ- Chính Mũi 100.000
175 XQ- Chụp Ổ Răng Số Hóa 60.000
176 XQ- Mặt (Face) 100.000
177 XQ- Xương Gò Má 100.000
178 BHYT Tự Nguyện 1 Người 1.366.200
179 BHYT Tự Nguyện Người Thứ 2 956.340
180 BHYT Tự Nguyện Người Thứ 3 819.720
181 BHYT Tự Nguyện Người Thứ 4 819.720
182 BHYT Tự Nguyện Người Thứ 5 546.480
183 Khám Bệnh 40.000
184 Khám Cấp Cứu 55.000
185 Khám Da Liễu 40.000
186 Khám Không Tính Công Khám -
187 Khám Mắt 40.000
188 Khám Ngoại Tổng Hợp 40.000
189 Khám Nhi 40.000
190 Khám Nội 2 40.000
191 Khám Nội Tổng Hợp 1 40.000
192 Khám Phụ Sản 40.000
193 Khám Phục Hồi Chức Năng 40.000
194 Khám Răng Hàm Mặt 40.000
195 Khám Sức Khoẻ Tổng Quát ( Nội, Ngoại, Da Liễu, Mắt, Tai Mũi Họng, Răng Hàm Mặt...) 50.000
196 Khám Tai Mũi Họng 40.000
197 Khám Y Học Cổ Truyền 40.000
198 Sổ Khám Bệnh 5.000
199 Sổ Khám Thai 25.000
200 Khám Nhi, Răng Hàm Mặt, Mắt, Tai Mũi Họng 75.620
201 KSK 250.000
202 KSK Tờ 2 20.000
203 KSK Tờ 3 Trở Lên 30.000
204 KSK Xin Việc 250.000
205 Công Phun Khí Dung 20.000
206 Công Tiêm Thuốc 2 30.000
207 Theo Dõi Bằng Monitor 200.000
208 Thở Oxy 1 Giờ 50.000
209 Thở Oxy 12 Giờ 150.000
210 Thở Oxy 2 Giờ 70.000
211 Thở Oxy 24 Giờ 200.000
212 Thở Oxy 3 Giờ 80.000
213 Thở Oxy 6 Giờ 120.000
214 Chích Rạch Nhọt, Áp Xe Lớn 200.000
215 Lấy Dị Vật Đơn Giản 1 100.000
216 Lấy Dị Vật Đơn Giản 2 200.000
217 Lấy Dị Vật Đơn Giản 3 300.000
218 Xử Trí Bỏng 1 100.000
219 Đặt Ống Nội Khí Quản 600.000
220 Thông Tiểu 100.000
221 Thông Tiểu + Ống Folley 150.000
222 Xông Họng 30.000
223 Rửa Vết Thương Bỏng (không Vật Tư) 50.000
224 Rửa Mũi 30.000
225 Xông Mũi 30.000
226 Rửa Tai 50.000
227 Bơm Thông Lệ Đạo Một Bên 100.000
228 Chích Chắp Lẹo Mắt 1 Bên 150.000
229 Chích Chắp, Lẹo, Nang Lông Mi; Chích Áp Xe Mi, Kết Mạc 12.000
230 Rửa Mắt 30.000
231 Clo - Test (Campylobacter-Like Organism Test)(Tìm VK HP Trong Dạ Dày) 50.000
232 Tháo Bột 35.000
233 Thay Băng 1 40.000
234 Thay Băng 2 50.000
235 Thay Băng 3 60.000
236 Thay Băng 4 70.000
237 Thay Băng 5 80.000
238 Thay Băng 6 90.000
239 Thay Băng 7 100.000
240 Thay Băng 8 150.000
241 Thay Băng Vết Thương 40.000
242 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ, Vết May TSM 60.000
243 Chích Lể 80.000
244 Cứu Điều Trị Cảm Cúm Thể Hàn 50.000
245 Cứu Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não 50.000
246 Cứu Điều Trị Đái Dầm Thể Hàn 50.000
247 Cứu Điều Trị Đau Bụng Kinh Thể Hàn 50.000
248 Cứu Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu Thể Hàn 50.000
249 Cứu Điều Trị Đau Lưng Thể Hàn 50.000
250 Cứu Điều Trị Đau Vai Gáy Cấp Thể Hàn 50.000
251 Cứu Điều Trị Di Tinh Thể Hàn 50.000
252 Cứu Điều Trị Giảm Khứu Giác Thể Hàn 50.000
253 Cứu Điều Trị Giảm Thính Lực Thể Hàn 50.000
254 Cứu Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông Thể Phong Hàn 50.000
255 Cứu Điều Trị Khàn Tiếng Thể Hàn 50.000
256 Cứu Điều Trị Liệt Chi Dưới Thể Hàn 50.000
257 Cứu Điều Trị Liệt Chi Trên Thể Hàn 50.000
258 Cứu Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên Thể Hàn 50.000
259 Cứu Điều Trị Liệt Dương Thể Hàn 50.000
260 Cứu Điều Trị Liệt Nửa Người Thể Hàn 50.000
261 Cứu Điều Trị Nấc Thể Hàn 50.000
262 Cứu Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn 50.000
263 Cứu Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi Thể Hàn 50.000
264 Cứu Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt Thể Hàn 50.000
265 Cứu Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật Thể Hàn 50.000
266 Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa Thể Hàn 50.000
267 Cứu Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện Thể Hàn 50.000
268 Cứu Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Thể Hàn 50.000
269 Điện Châm 30.000
270 Điện Châm Điều Trị Cảm Mạo 80.000
271 Điện Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não 80.000
272 Điện Châm Điều Trị Chắp Lẹo 80.000
273 Điện Châm Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt 80.000
274 Điện Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp 80.000
275 Điện Châm Điều Trị Đau Hố Mắt 80.000
276 Điện Châm Điều Trị Đau Răng 80.000
277 Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư 80.000
278 Điện Châm Điều Trị Giảm Đau Do Zona 80.000
279 Điện Châm Điều Trị Giảm Khứu Giác 80.000
280 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp 80.000
281 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Stress 80.000
282 Điện Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 80.000
283 Điện Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp 80.000
284 Điện Châm Điều Trị Khàn Tiếng 80.000
285 Điện Châm Điều Trị Lác Cơ Năng 80.000
286 Điện Châm Điều Trị Liệt Chi Trên 80.000
287 Điện Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Dây Thần Kinh 80.000
288 Điện Châm Điều Trị Liệt Do Viêm Đa Rễ, Đa Dây Thần Kinh 80.000
289 Điện Châm Điều Trị Liệt Tay Do Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Ở Trẻ Em 80.000
290 Điện Châm Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 80.000
291 Điện Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Cho Trẻ Bại Liệt 80.000
292 Điện Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não 80.000
293 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 80.000
294 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông 80.000
295 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Chức Năng Sau Chấn Thương Sọ Não 80.000
296 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật 80.000
297 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiêu Hóa 80.000
298 Điện Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện 80.000
299 Điện Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 80.000
300 Điện Châm Điều Trị Ù Tai 80.000
301 Điện Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang 80.000
302 Điện Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp 80.000
303 Giác Hơi Điều Trị Các Chứng Đau 50.000
304 Giác Hơi Điều Trị Cảm Cúm 50.000
305 Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Hàn 50.000
306 Giác Hơi Điều Trị Ngoại Cảm Phong Nhiệt 50.000
307 Kéo Nắn Cột Sống Cổ 60.000
308 Kéo Nắn Cột Sống Thắt Lưng 60.000
309 Ôn Châm 80.000
310 Thủy Châm 80.000
311 Thủy Châm Điều Trị Bại Liệt Trẻ Em 80.000
312 Thủy Châm Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em 80.000
313 Thủy Châm Điều Trị Bệnh Viêm Mũi Dị Ứng 80.000
314 Thủy Châm Điều Trị Cảm Mạo, Cúm 80.000
315 Thủy Châm Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não 80.000
316 Thủy Châm Điều Trị Đái Dầm 80.000
317 Thủy Châm Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu 80.000
318 Thủy Châm Điều Trị Đau Dây Thần Kinh Liên Sườn 80.000
319 Thủy Châm Điều Trị Đau Dây V 80.000
320 Thủy Châm Điều Trị Đau Do Thoái Hóa Khớp 80.000
321 Thủy Châm Điều Trị Đau Hố Mắt 80.000
322 Thủy Châm Điều Trị Đau Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 80.000
323 Thủy Châm Điều Trị Đau Lưng 80.000
324 Thủy Châm Điều Trị Đau Răng 80.000
325 Thủy Châm Điều Trị Đau Vai Gáy 80.000
326 Thủy Châm Điều Trị Giảm Thị Lực 80.000
327 Thủy Châm Điều Trị Giảm Thính Lực 80.000
328 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày Tá Tràng 80.000
329 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp 80.000
330 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Stress 80.000
331 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông 80.000
332 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 80.000
333 Thủy Châm Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh 80.000
334 Thủy Châm Điều Trị Huyết Áp Thấp 80.000
335 Thủy Châm Điều Trị Khàn Tiếng 80.000
336 Thủy Châm Điều Trị Lác Cơ Năng 80.000
337 Thủy Châm Điều Trị Liệt Chi Trên 80.000
338 Thủy Châm Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh VII Ngoại Biên 80.000
339 Thủy Châm Điều Trị Liệt Do Tổn Thương Đám Rối Cánh Tay Ở Trẻ Em 80.000
340 Thủy Châm Điều Trị Liệt Dương 80.000
341 Thủy Châm Điều Trị Liệt Hai Chi Dưới 80.000
342 Thủy Châm Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não 80.000
343 Thủy Châm Điều Trị Liệt Trẻ Em 80.000
344 Thủy Châm Điều Trị Mất Ngủ 80.000
345 Thủy Châm Điều Trị Mày Đay 80.000
346 Thủy Châm Điều Trị Nấc 80.000
347 Thủy Châm Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não 80.000
348 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 80.000
349 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt 80.000
350 Thủy Châm Điều Trị Rối Loạn Tiểu Tiện 80.000
351 Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi 80.000
352 Thủy Châm Điều Trị Sụp Mi 80.000
353 Thủy Châm Điều Trị Táo Bón Kéo Dài 80.000
354 Thủy Châm Điều Trị Thất Vận Ngôn 80.000
355 Thủy Châm Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 80.000
356 Thủy Châm Điều Trị Thống Kinh 80.000
357 Thủy Châm Điều Trị Viêm Mũi Xoang 80.000
358 Thủy Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai 80.000
359 Thủy Châm Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp 80.000
360 Thủy Châm Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp 80.000
361 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Bệnh Tự Kỷ Ở Trẻ Em 80.000
362 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Béo Phì 80.000
363 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chậm Phát Triển Trí Tuệ Ở Trẻ Bại Não 80.000
364 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Choáng, Ngất 80.000
365 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Tic Cơ Mặt 80.000
366 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Chứng Ù Tai 80.000
367 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Dưới 80.000
368 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Cứng Khớp Chi Trên 80.000
369 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đái Dầm 80.000
370 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Bụng Kinh 80.000
371 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu 80.000
372 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Đầu, Đau Nửa Đầu 70.000
373 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Lưng 80.000
374 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Đau Thần Kinh Liên Sườn 80.000
375 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Do Ung Thư 80.000
376 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Đau Sau Phẫu Thuật 80.000
377 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Khứu Giác 80.000
378 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thị Lực 80.000
379 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Giảm Thính Lực 80.000
380 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hen Phế Quản 80.000
381 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Dạ Dày- Tá Tràng 80.000
382 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Ngoại Tháp 80.000
383 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Phân Ly 80.000
384 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Stress 80.000
385 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông 80.000
386 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Thắt Lưng- Hông 80.000
387 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Đình 80.000
388 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Tiền Mãn Kinh 80.000
389 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Hội Chứng Vai Gáy 80.000
390 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Huyết Áp Thấp 80.000
391 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Lác Cơ Năng 80.000
392 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Dưới 80.000
393 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Chi Trên 80.000
394 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên 80.000
395 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Dây Thần Kinh Số VII Ngoại Biên 80.000
396 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Bệnh Của Cơ 80.000
397 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Do Viêm Não 80.000
398 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Nửa Người Do Tai Biến Mạch Máu Não 80.000
399 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Liệt Tứ Chi Do Chấn Thương Cột Sống 80.000
400 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Mất Ngủ 70.000
401 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Đầu Chi 80.000
402 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Cảm Giác Nông 80.000
403 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Chức Năng Vận Động Do Chấn Thương Sọ Não 80.000
404 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Kinh Nguyệt 80.000
405 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Rối Loạn Thần Kinh Thực Vật 80.000
406 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Sụp Mi 80.000
407 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tắc Tia Sữa 80.000
408 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tâm Căn Suy Nhược 80.000
409 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Táo Bón 80.000
410 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Thiểu Năng Tuần Hoàn Não Mạn Tính 80.000
411 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Dây Thần Kinh V 80.000
412 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Tổn Thương Rễ, Đám Rối Và Dây Thần Kinh 80.000
413 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Khớp Dạng Thấp 80.000
414 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Mũi Xoang 80.000
415 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai 80.000
416 Xoa Bóp Bấm Huyệt Điều Trị Viêm Thần Kinh Thị Giác Sau Giai Đoạn Cấp 80.000
417 Xoa Bóp Bấm Huyệt Hỗ Trợ Điều Trị Tăng Huyết Áp 80.000
418 Xoa Bóp Bấm Huyệt Phục Hồi Chức Năng Vận Động Ở Trẻ Bại Não 80.000
419 Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung 50.000
420 Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc 60.000
421 Điều Trị Bằng Dòng Điện Một Chiều Đều 60.000
422 Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp Vào Điểm Vận Động Và Huyệt Đạo 35.000
423 Điều Trị Bằng Máy Kéo Giãn Cột Sống 65.000
424 Điều Trị Bằng Parafin 30.000
425 Điều Trị Bằng Siêu Âm 60.000
426 Điều Trị Bằng Sóng Siêu Âm 35.000
427 Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích 30.000
428 Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại 45.000
429 Điều Trị Bằng Tĩnh Điện Trường 60.000
430 Điều Trị Bằng Từ Trường 50.000
431 Kỹ Thuật Kéo Nắn Trị Liệu 60.000
432 Kỹ Thuật Tập Đứng Và Đi Cho Người Bệnh Liệt Nửa Người 65.000
433 Kỹ Thuật Tập Tay Và Bàn Tay Cho Người Bệnh Liệt Nửa Người 60.000
434 Kỹ Thuật Xoa Bóp Toàn Thân 70.000
435 Kỹ Thuật Xoa Bóp Vùng 60.000
436 Tập Do Cứng Khớp 80.000
437 Công Tiêm Thuốc 1 30.000
438 Rửa Dạ Dày Ngộ Độc ( Bao Gồm Vật Tư ) 500.000
439 Rửa Dạ Dày Ngộ Độc ( Không Bao Gồm Vật Tư ) 400.000
440 Bó Bột 2 300.000
441 Bó Bột Ống Trong Gãy Xương Bánh Chè 144.000
442 Bóc Giả Mạc 100.000
443 Bơm Rửa Lệ Đạo 50.000
444 Bơm Thông Lệ Đạo 120.000
445 Cầm Máu Đơn Giản Sau Phẫu Thuật Cắt Amygdale, Nạo VA 150.000
446 Cấp Cứu Ngừng Tuần Hoàn Hô Hấp 500.000
447 Cắt Bỏ Chắp Có Bọc 150.000
448 Cắt Chỉ Khâu Da 35.000
449 Cắt Chỉ Khâu Kết Mạc 50.000
450 Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật 35.000
451 Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật Lác 50.000
452 Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật Lác, Sụp Mi 50.000
453 Cắt Chỉ Sau Phẫu Thuật Sụp Mi 50.000
454 Cắt Lợi Trùm Răng Khôn Hàm Dưới 180.000
455 Cắt U Da Đầu Lành, Đường Kính Dưới 5 Cm 700.000
456 Cắt U Da Mi Không Ghép 800.000
457 Cắt U Mi Cả Bề Dày Không Ghép 800.000
458 Cắt, Đốt Sùi Mào Gà Âm Hộ, Âm Đạo, Tầng Sinh Môn 700.000
459 Chăm Sóc Lỗ Mở Khí Quản 80.000
460 Chích Áp Xe Nhỏ Vùng Đầu Cổ 200.000
461 Chích Áp Xe Quanh Amidan 300.000
462 Chích Áp Xe Sàn Miệng 300.000
463 Chích Áp Xe Vú 200.000
464 Chích Chắp, Lẹo, Chích Áp Xe Mi, Kết Mạc 150.000
465 Chích Hạch Viêm Mủ 187.000
466 Chích Hạch Viêm Mủ 200.000
467 Chích Nhọt Ống Tai Ngoài 200.000
468 Chích Rạch Áp Xe Nhỏ 200.000
469 Chích Rạch Áp Xe Nhỏ 150.000
470 Chọc Dịch Tủy Sống 200.000
471 Chọc Dò Dịch Màng Phổi 200.000
472 Chọc Dò Dịch Ổ Bụng Xét Nghiệm 200.000
473 Chọc Hút Dịch Khí Phế Quản Qua Màng Nhẫn Giáp 200.000
474 Chọc Hút Dịch Vành Tai 50.000
475 Chọc Tháo Dịch Ổ Bụng Điều Trị 200.000
476 Cố Định Lồng Ngực Do Chấn Thương Gãy Xương Sườn 100.000
477 Đặt Ống Nội Khí Quản 600.000
478 Đặt Ống Thông Dạ Dày 120.000
479 Đặt Ống Thông Dạ Dày 150.000
480 Đặt Ống Thông Hậu Môn 120.000
481 Đặt Sonde Hậu Môn 120.000
482 Điều Trị Bằng Vi Sóng 45.000
483 Điều Trị Bớt Sùi Bằng Đốt Điện 350.000
484 Điều Trị Dày Sừng Ánh Nắng Bằng Đốt Điện 350.000
485 Điều Trị Dày Sừng Da Dầu Bằng Đốt Điện 350.000
486 Điều Trị Đóng Cuống Răng Bằng Canxi Hydroxit 500.000
487 Điều Trị Hạt Cơm Bằng Đốt Điện 400.000
488 Điều Trị Sẩn Cục Bằng Đốt Điện 350.000
489 Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng Amalgam 250.000
490 Điều Trị Sùi Mào Gà Bằng Đốt Điện 400.000
491 Điều Trị Tổn Thương Cổ Tử Cung Bằng Đốt Điện, Đốt Nhiệt, Đốt Laser, Áp Lạnh... 200.000
492 Điều Trị Tủy Răng Sữa 300.000
493 Điều Trị U Mềm Treo Bằng Đốt Điện 350.000
494 Đo Độ Lác 100.000
495 Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy 2.300.000
496 Hút Buồng Tử Cung Do Rong Kinh, Rong Huyết 300.000
497 Hút Đờm Qua Ống Nội Khí Quản/canuyn Mở Khí Quản Bằng Ống Thông Một Lần Ở Người Bệnh Không Thở Máy (một Lần Hút) 20.000
498 Hút Nang Bao Hoạt Dịch 150.000
499 Hút Nang Bao Hoạt Dịch Dưới Hướng Dẫn Của Siêu Âm 200.000
500 Hút Ổ Viêm/ Áp Xe Phần Mềm 200.000
501 Hút Ổ Viêm/ Áp Xe Phần Mềm Dưới Hướng Dẫn Của Siêu Âm 250.000
502 Khâu Vết Thương Đơn Giản Vùng Đầu, Mặt, Cổ 200.000
503 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10cm 300.000
504 Khâu Vết Thương Phần Mềm Dài Dưới 10cm 200.000
505 Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ 300.000
506 Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ 200.000
507 Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ 250.000
508 Khâu Vết Thương Phần Mềm Vùng Đầu Cổ 350.000
509 Khâu Vết Thương Phức Tạp 1300 1.300.000
510 Khí Dung Mũi Họng 30.000
511 Khí Dung Thuốc Cấp Cứu 30.000
512 Khí Dung Thuốc Thở Máy -
513 Làm Proetz 100.000
514 Làm Thuốc Tai 30.000
515 Làm Thuốc Tai, Mũi, Thanh Quản 30.000
516 Lau Mát + Tắm 30.000
517 Lấy Dị Vật Giác Mạc 850.000
518 Lấy Dị Vật Giác Mạc 650.000
519 Lấy Dị Vật Giác Mạc 100.000
520 Lấy Dị Vật Giác Mạc 350.000
521 Lấy Dị Vật Giác Mạc Sâu 700.000
522 Lấy Dị Vật Hạ Họng 80.000
523 Lấy Dị Vật Họng Bình Thường 20.000
524 Lấy Dị Vật Họng Miệng 50.000
525 Lấy Dị Vật Kết Mạc 50.000
526 Lấy Dị Vật Kết Mạc 100.000
527 Lấy Dị Vật Tai 50.000
528 Lấy Dị Vật Tai 600.000
529 Lấy Dị Vật Tai 100.000
530 Lấy Dị Vật Tai 200.000
531 Lấy Dị Vật Tai (gây Mê/ Gây Tê) 200.000
532 Lấy Dị Vật Trong Mũi 50.000
533 Lấy Máu Làm Huyết Thanh 80.000
534 Nắn Sai Khớp Thái Dương Hàm 150.000
535 Nắn Sai Khớp Thái Dương Hàm Đến Muộn Có Gây Tê 1.700.000
536 Nắn, Bó Bột Bong Sụn Tiếp Khớp Khuỷu, Khớp Cổ Tay 500.000
537 Nắn, Bó Bột Bong Sụn Tiếp Khớp Khuỷu, Khớp Cổ Tay 450.000
538 Nắn, Bó Bột Bong Sụn Tiếp Khớp Khuỷu, Khớp Cổ Tay 350.000
539 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Chân 450.000
540 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Tay 450.000
541 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Tay 450.000
542 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Dưới Hai Xương Cẳng Tay 350.000
543 Nắn, Bó Bột Gẫy 1/3 Dưới Thân Xương Cánh Tay 450.000
544 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Giữa Hai Xương Cẳng Chân 450.000
545 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Giữa Hai Xương Cẳng Tay 350.000
546 Nắn, Bó Bột Gẫy 1/3 Giữa Thân Xương Cánh Tay 450.000
547 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Chân 450.000
548 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Tay 450.000
549 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Tay 450.000
550 Nắn, Bó Bột Gãy 1/3 Trên Hai Xương Cẳng Tay 350.000
551 Nắn, Bó Bột Gẫy 1/3 Trên Thân Xương Cánh Tay 450.000
552 Nắn, Bó Bột Gãy Cổ Xương Cánh Tay 450.000
553 Nắn, Bó Bột Gãy Dupuytren 450.000
554 Nắn, Bó Bột Gãy Mâm Chày 450.000
555 Nắn, Bó Bột Gãy Monteggia 450.000
556 Nắn, Bó Bột Gãy Một Xương Cẳng Tay 450.000
557 Nắn, Bó Bột Gãy Một Xương Cẳng Tay 450.000
558 Nắn, Bó Bột Gãy Một Xương Cẳng Tay 350.000
559 Nắn, Bó Bột Gãy Pouteau-Colles 450.000
560 Nắn, Bó Bột Gãy Pouteau-Colles 350.000
561 Nắn, Bó Bột Gãy Pouteau-Colles 450.000
562 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn Chân 350.000
563 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn Chân 250.000
564 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn, Ngón Tay 400.000
565 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn, Ngón Tay 250.000
566 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Bàn, Ngón Tay 350.000
567 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Chày 450.000
568 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Chày 400.000
569 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Chày 450.000
570 Nắn, Bó Bột Gẫy Xương Gót 350.000
571 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Ngón Chân 400.000
572 Nắn, Bó Bột Gãy Xương Ngón Chân 250.000
573 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Cổ Chân 400.000
574 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Cổ Chân 250.000
575 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Gối 450.000
576 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Khuỷu 500.000
577 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Khuỷu 450.000
578 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Khuỷu 350.000
579 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Xương Đòn 450.000
580 Nắn, Bó Bột Trật Khớp Xương Đòn 350.000
581 Nạo Sót Thai, Nạo Sót Rau Sau Sẩy, Sau Đẻ 400.000
582 Nẹp Bột 150.000
583 Nhét Bấc Mũi Sau 150.000
584 Nhét Bấc Mũi Trước 150.000
585 Nhổ Chân Răng Sữa 50.000
586 Nhổ Răng Sữa 50.000
587 Nhổ Răng Thừa 337.000
588 Nội Soi Hạ Họng Ống Cứng Chẩn Đoán Gây Tê 300.000
589 Nội Soi Hạ Họng Ống Cứng Lấy Dị Vật Gây Tê/gây Mê 600.000
590 Nội Soi Họng 70.000
591 Nội Soi Mũi 70.000
592 Nội Soi Tai 70.000
593 Nội Soi Thanh Quản Ống Cứng Chẩn Đoán Gây Tê 600.000
594 Nội Soi Thanh Quản Ống Cứng Lấy Dị Vật Gây Tê/gây Mê 750.000
595 Nong Buồng Tử Cung Đặt Dụng Cụ Chống Dính 600.000
596 Phá Thai Bằng Thuốc Cho Tuổi Thai Đến Hết 7 Tuần 500.000
597 Phục Hồi Cổ Răng Bằng Composite 350.000
598 Rạch Áp Xe Mi 200.000
599 Rửa Cùng Đồ 60.000
600 Rửa Dạ Dày Cấp Cứu 200.000
601 Rửa Dạ Dày Cấp Cứu 200.000
602 Rửa Dạ Dày Loại Bỏ Chất Độc Bằng Hệ Thống Kín 600.000
603 Sinh Thiết Cổ Tử Cung, Âm Hộ, Âm Đạo 400.000
604 Sinh Thiết Hốc Mũi 200.000
605 Sinh Thiết U Họng Miệng 200.000
606 Soi Cổ Tử Cung 200.000
607 Soi Dạ Dày Thực Quản Chẩn Đoán Và Cầm Máu 800.000
608 Soi Đáy Mắt Trực Tiếp 60.000
609 Tập Nhược Thị 50.000
610 Test Phát Hiện Khô Mắt 60.000
611 Test Thử Cảm Giác Giác Mạc 60.000
612 Thay Băng Vết Mổ 150.000
613 Thay Băng, Cắt Chỉ 60.000
614 Thay Băng, Cắt Chỉ 100.000
615 Thay Băng, Cắt Chỉ 120.000
616 Thay Băng, Cắt Chỉ 150.000
617 Thay Băng, Cắt Chỉ 200.000
618 Thay Băng, Cắt Chỉ 250.000
619 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 120.000
620 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 200.000
621 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 250.000
622 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 150.000
623 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 35.000
624 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 100.000
625 Thay Băng, Cắt Chỉ Vết Mổ 70.000
626 Thay Ống Nội Khí Quản 600.000
627 Thông Tiểu 120.000
628 Thụt Giữ 120.000
629 Thụt Tháo 120.000
630 Thụt Tháo Phân 120.000
631 Tiêm Bắp Thịt 20.000
632 Tiêm Cạnh Nhãn Cầu 70.000
633 Tiêm Dưới Da 20.000
634 Tiêm Hậu Nhãn Cầu 70.000
635 Tiêm Tĩnh Mạch 20.000
636 Tiêm Trong Da 20.000
637 Trám Bít Hố Rãnh Bằng Nhựa Sealant 250.000
638 Truyền Tĩnh Mạch 40.000
639 Vận Động Trị Liệu Hô Hấp 50.000
640 Bó Bột 1 200.000
641 Nhổ Răng Số 8 200.000
642 Phụ Thu Phun Khí Dung 20.000
643 Phun Khí Dung 20.000
644 Đỡ Đẻ Rớt 3.000.000
645 Vệ Sinh ÂH, ÂĐ 80.000
646 Cạo Vôi Răng 100 100.000
647 Cạo Vôi Răng 150 150.000
648 Cạo Vôi Răng 70 70.000
649 Điều Trị Răng Sữa Sâu Ngà Phục Hồi Bằng Amalgam 97.000
650 Điều Trị Răng Sữa Sâu Ngà Phục Hồi Bằng Glasslonomer Cement 316.000
651 Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng Amalgam Có Sử Dụng Laser 247.000
652 Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng Composite 247.000
653 Điều Trị Sâu Ngà Răng Phục Hồi Bằng GlassIonomer Cement (GIC) Có Sử Dụng Laser 247.000
654 Điều Trị Tủy Lại 600.000
655 Điều Trị Tủy Lại (300) 300.000
656 Điều Trị Tủy Lại (400) 400.000
657 Điều Trị Tủy Lại (500) 500.000
658 Điều Trị Tủy Răng 1 Chân (200.000) 200.000
659 Điều Trị Tủy Răng 1 Chân (250.000) 250.000
660 Điều Trị Tủy Răng 1 Chân (300.000) 300.000
661 Điều Trị Tủy Răng Nhiều Chân 600.000
662 Điều Trị Tủy Răng Nhiều Chân (400.000) 400.000
663 Điều Trị Tủy Răng Nhiều Chân (500.000) 500.000
664 Điều Trị Tủy Răng Sữa 271.000
665 Điều Trị Viêm Quanh Thân Răng Cấp 199.000
666 Lấy Vôi Răng (100.000) 100.000
667 Lấy Vôi Răng (150.000) 150.000
668 Lấy Vôi Răng (200.000) 200.000
669 Nhổ Chân Răng Sữa 33.600
670 Nhổ Chân Răng Viễn Vĩnh 100.000
671 Nhổ Răng Số 8 300.000
672 Nhổ Răng Số 8 800.000
673 Nhổ Răng Số 8 600.000
674 Nhổ Răng Số 8 150.000
675 Nhổ Răng Số 8 250.000
676 Nhổ Răng Số 8 (400.000) 430.000
677 Nhổ Răng Số 8 (500.000) 530.000
678 Nhổ Răng Sữa 37.300
679 Nhổ Răng Sữa/chân Răng Sữa (30.000) 30.000
680 Nhổ Răng Sữa/chân Răng Sữa (40.000) 40.000
681 Nhổ Răng Sữa/chân Răng Sữa (50.000) 50.000
682 Nhổ Răng Vĩnh Viễn 1 250.000
683 Nhổ Răng Vĩnh Viễn 2 150.000
684 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Lung Lay 127.000
685 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân 102.000
686 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân (100.000) 130.000
687 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân (150.000) 180.000
688 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Một Chân (200.000) 230.000
689 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhiều Chân (100.000) 130.000
690 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhiều Chân (150.000) 180.000
691 Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhiều Chân (250.000) 280.000
692 Phụ Thu Trám Răng Bhyt 80.000
693 Phục Hồi Cổ Răng Bằng Composite 337.000
694 Phục Hồi Cổ Răng Bằng Glasslonomer Cement 337.000
695 Tẩy Trắng Tại Phòng Nha 1.800.000
696 Trám Bít Hố Rãnh Bằng Nhựa Glasslonomer Cement 212.000
697 Trám Bít Hố Rãnh Bằng Nhựa Sealant 212.000
698 Trám Bít Hố Rãnh Với Glasslonomer Cement Quang Trùng Hợp 212.000
699 Trám Răng Sữa (100.000) 100.000
700 Trám Răng Sữa (120.000) 120.000
701 Trám Răng Sữa (80.000) 80.000
702 Trám Răng Vĩnh Viễn Thẩm Mỹ (100.000) 100.000
703 Trám Răng Vĩnh Viễn Thẩm Mỹ (150.000) 150.000
704 Trám Răng Vĩnh Viễn Thẩm Mỹ (200.000) 200.000
705 Máu Hệ ABO 50.000
706 Tổng Phân Tích Tế Bào Máu Ngoại Vi (bằng Máy Đếm Laser) 60.000
707 Dengue Virus IgM/IgG Test Nhanh 140.000
708 Dengue Virus NS1Ag Test Nhanh 150.000
709 HBeAg Test Nhanh 100.000
710 HBsAb Test Nhanh 80.000
711 HbsAg Miễn Dịch Tự Động (cobas) 120.000
712 HBsAg Test Nhanh 80.000
713 HCV Ab Test Nhanh 90.000
714 HEV IgM Định Lượng 300.000
715 HEV IgM Test Nhanh 150.000
716 Test Nhanh Tìm Hồng Cầu Ẩn Trong Phân 90.000
717 Virus Test Nhanh 250.000
718 Quickstick ( QS ) 40.000
719 Tổng Phân Tích Nước Tiểu (Bằng Máy Tự Động) 35.000
720 Xét Nghiệm Nước Tiểu (Glucose) 14.400
721 Xét Nghiệm Nước Tiểu (Protein) 14.400
722 Xét Nghiệm Tổng Phân Tích Nước Tiểu ( KSK VÀ KTD) 35.080
723 Điện Giải Đồ (Na, K, Cl) [Máu] 120.000
724 Định Lượng Acid Uric [Máu] 45.000
725 Định Lượng Albumin [Máu] 50.000
726 Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu] 40.000
727 Định Lượng Bilirubin Trực Tiếp [Máu] 40.000
728 Định Lượng Calci Toàn Phần [Máu] 40.000
729 Định Lượng Cholesterol Toàn Phần (máu) 45.000
730 Định Lượng Creatinin (máu) 40.000
731 Định Lượng Glucose [Máu] 40.000
732 Định Lượng HbA1c [Máu] 150.000
733 Định Lượng HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol) [Máu] 45.000
734 Định Lượng LDL - C (Low Density Lipoprotein Cholesterol) [Máu] 45.000
735 Định Lượng Protein Toàn Phần [Máu] 45.000
736 Định Lượng Triglycerid [Máu] 60.000
737 Định Lượng Urê Máu [Máu] 40.000
738 Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu] 40.000
739 Đo Hoạt Độ Amylase [Máu] 55.000
740 Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu] 40.000
741 Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 40.000
742 Xét Nghiệm Đường Máu Mao Mạch Tại Giường 35.000
743 Xét Nghiệm Đường Máu Mao Mạch Tại Giường (một Lần) 50.000
744 Hồng Cầu Trong Phân Test Nhanh 80.000
745 Hồng Cầu, Bạch Cầu Trong Phân Soi Tươi 40.000
746 Tìm Ký Sinh Trùng Sốt Rét Trong Máu (bằng Phương Pháp Thủ Công) 50.000
747 Trứng Giun, Sán Soi Tươi 60.000

Tải file Excel gốc Cập nhật 24/09/2026